Kẹp Nối Dây Điện IPC 35-95 – Kẹp Rẽ Nhánh Cáp ABC Không Cần Tuốt Vỏ, Chống Tia UV
Tổng Quan Sản Phẩm
Kẹp nối dây điện IPC 35-95 (Insulation Piercing Connector) là phiên bản nâng cấp so với IPC 25-95, được thiết kế dành cho các tuyến cáp có tiết diện lớn hơn với cáp chính từ 35–95 mm² và cáp nhánh từ 16–95 mm². Sản phẩm cho phép đấu nối rẽ nhánh trực tiếp lên cáp vặn xoắn hạ áp ABC mà không cần tuốt vỏ cách điện, không cần dụng cụ chuyên dụng, giúp rút ngắn thời gian thi công và đảm bảo an toàn điện tuyệt đối.
Vỏ kẹp được làm từ nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh kháng UV — vật liệu kỹ thuật cao cấp hơn PA6 thông thường, có độ bền cơ học tốt hơn, chịu nhiệt cao hơn và kháng hóa chất tốt hơn. Răng tiếp xúc bằng hợp kim Cu/Al alloy chống ăn mòn đảm bảo kết nối điện ổn định, điện trở tiếp xúc thấp trong suốt vòng đời vận hành. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế IEC 61238 và NFC 33-020 — hai tiêu chuẩn khắt khe nhất áp dụng cho phụ kiện đấu nối cáp điện ngoài trời.
Xem thêm các phụ kiện đấu nối đồng bộ trong danh mục Phụ Kiện Lưới Điện ABC hoặc tham khảo thêm dòng sản phẩm Kẹp Đấu Nối Cáp Điện trên website của chúng tôi.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Model | IPC 35-95 |
| Loại sản phẩm | Kẹp rẽ nhánh / Kẹp nối dây điện không tuốt vỏ (IPC) |
| Dải tiết diện cáp chính | 35 – 95 mm² |
| Dải tiết diện cáp nhánh | 16 – 95 mm² |
| Điện áp chịu đựng | ≤ 1 kV (hạ thế) |
| Vật liệu vỏ kẹp | Nhựa PA66 + sợi thủy tinh, kháng tia UV |
| Vật liệu răng tiếp xúc | Hợp kim chống ăn mòn Cu/Al alloy |
| Kích thước | 90 × 66 × 53 mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -40°C đến +90°C |
| Màu sắc | Đen (chống UV tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61238, NFC 33-020 |
| Xuất xứ | Nhập khẩu / Liên doanh sản xuất |
Lưu ý quan trọng: Kiểm tra kỹ tiết diện cáp chính và cáp nhánh trước khi đặt hàng để đảm bảo tương thích. IPC 35-95 không dùng được cho cáp chính dưới 35 mm² — vui lòng chọn IPC 25-95 nếu cáp chính có tiết diện từ 25–34 mm².
So Sánh IPC 35-95 Và IPC 25-95
| Thông Số | IPC 25-95 | IPC 35-95 |
|---|---|---|
| Tiết diện cáp chính | 25 – 95 mm² | 35 – 95 mm² |
| Tiết diện cáp nhánh | 16 – 95 mm² | 16 – 95 mm² |
| Kích thước | 90 × 46 × 37 mm | 90 × 66 × 53 mm |
| Vật liệu vỏ | PA + sợi thủy tinh | PA66 + sợi thủy tinh (cao cấp hơn) |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | +70°C | +90°C |
| Tiêu chuẩn | IEC 61284, NFC 33-020 | IEC 61238, NFC 33-020 |
| Phù hợp cho | Tuyến cáp nhỏ đến trung bình | Tuyến cáp trung bình đến lớn |
Ưu Điểm Nổi Bật
- Không tuốt vỏ – không cần cắt điện tuyến chính: Công nghệ xuyên cách điện IPC cho phép đấu rẽ nhánh ngay trên cáp đang vận hành mà không cần lột vỏ hay cắt cáp. Tiết kiệm trung bình 30–40% thời gian thi công so với phương pháp đấu nối truyền thống, đặc biệt có giá trị trên các tuyến đang cấp điện cho khu dân cư.
- Vỏ PA66 gia cường sợi thủy tinh – độ bền vượt trội: PA66 có độ bền kéo và độ cứng cao hơn PA6 thông thường, chịu nhiệt liên tục đến +90°C — phù hợp với điều kiện khí hậu nắng nóng gay gắt tại các tỉnh miền Nam và miền Trung Việt Nam. Màu đen hấp thụ UV giúp vỏ kẹp không bị lão hóa, giòn hay nứt vỡ theo năm tháng.
- Răng tiếp xúc Cu/Al alloy – kết nối điện tin cậy: Hợp kim đồng – nhôm đặc biệt được thiết kế xuyên qua lớp cách điện XLPE/PE chính xác, tạo tiếp xúc điện kim loại trực tiếp với lõi dây. Bề mặt răng được xử lý chống oxy hóa, đảm bảo điện trở tiếp xúc ổn định trong suốt 25 năm vận hành dù cáp là lõi nhôm hay đồng.
- Chịu nhiệt đến +90°C – an toàn cho tải nặng: Nhiệt độ vận hành tối đa +90°C giúp kẹp IPC 35-95 an toàn ngay cả khi cáp mang tải dòng điện lớn trong thời gian dài, phù hợp với các nhánh rẽ cấp điện cho tải công nghiệp, máy móc có công suất lớn.
- Bu-lông cắt đầu tự giới hạn lực siết: Đầu bu-lông tự cắt rời khi đạt đúng mô-men xoắn thiết kế, loại bỏ rủi ro siết thiếu (tiếp xúc kém) hay siết quá (hỏng cáp, nứt vỏ nhựa). Thợ điện không cần dùng cờ lê lực chuyên dụng vẫn đảm bảo chất lượng mối nối đồng đều 100% các vị trí.
- Đạt tiêu chuẩn IEC 61238 khắt khe: Đây là tiêu chuẩn quốc tế chuyên biệt cho phụ kiện nén và kẹp dùng trong mạng điện năng lượng, yêu cầu kiểm tra toàn diện về điện trở tiếp xúc, độ bền cơ học, khả năng chịu ngắn mạch và chịu nhiệt — cao hơn tiêu chuẩn áp dụng cho IPC 25-95.
Phạm Vi Ứng Dụng
Kẹp nối IPC 35-95 phù hợp đặc biệt cho các công trình điện hạ thế có cáp tiết diện trung bình đến lớn, bao gồm:
- Đấu rẽ nhánh từ tuyến cáp ABC trục chính 35–95 mm² vào tủ điện khu dân cư, chung cư cao tầng
- Lấy điện nhánh cấp cho nhà xưởng, nhà máy, kho lạnh, trạm bơm công suất lớn
- Thi công đường dây điện hạ thế trong khu công nghiệp, khu chế xuất, cụm công nghiệp
- Đấu nối bổ sung tải tiêu thụ mới vào lưới điện hiện hữu mà không cần cắt điện toàn tuyến
- Kết nối cáp nhánh trong dự án điện mặt trời, điện gió hòa lưới hạ thế
- Dự án cải tạo và nâng cấp lưới điện nông thôn theo tiêu chuẩn mới của EVN
Hướng Dẫn Lắp Đặt
Lưu ý an toàn: IPC cho phép thi công không cắt điện tuyến chính, nhưng bắt buộc cắt điện hoàn toàn dây nhánh trước khi lắp. Người thực hiện phải có chuyên môn điện, trang bị bảo hộ cách điện đầy đủ và tuân thủ Quy trình An toàn Điện QTATĐ–2014 của EVN.
- Kiểm tra tiết diện cáp và chọn đúng kẹp: Đo hoặc đối chiếu hồ sơ thiết kế để xác định tiết diện cáp chính và cáp nhánh. Xác nhận cả hai đều nằm trong dải làm việc của IPC 35-95 (cáp chính 35–95 mm², cáp nhánh 16–95 mm²) trước khi tiến hành lắp.
- Vệ sinh bề mặt cáp tại vị trí lắp: Lau sạch bề mặt vỏ cáp bằng khăn khô tại vị trí đặt kẹp, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ hoặc muối bám trên vỏ. Không dùng dung môi hóa học vì có thể làm hỏng vỏ cách điện PE/XLPE.
- Đặt cáp chính và cáp nhánh vào đúng rãnh kẹp: Mở thân kẹp, đặt cáp chính vào rãnh lớn phía trên và cáp nhánh vào rãnh nhỏ phía dưới theo đúng chiều hướng dẫn in trên thân kẹp. Đảm bảo cáp nằm thẳng, không bị xoắn hay vặn tại điểm kẹp.
- Siết bu-lông cho đến khi đầu tự cắt đứt: Dùng cờ lê hoặc khẩu tiêu chuẩn siết bu-lông đều và dứt khoát. Khi đạt đúng lực siết thiết kế, đầu bu-lông sẽ tự cắt rời hoàn toàn — đây là xác nhận mối nối đã đạt chuẩn. Tuyệt đối không tiếp tục siết sau khi đầu bu-lông đã cắt.
- Kiểm tra và nghiệm thu: Kiểm tra thân kẹp khép kín, không còn khe hở hở. Sau khi đóng điện, dùng ampe kìm kiểm tra dây nhánh có điện thông suốt. Đo nhiệt độ tại điểm kẹp bằng nhiệt kế hồng ngoại sau 30 phút vận hành — nhiệt độ chênh lệch so với thân cáp không vượt quá 10°C là đạt yêu cầu.
Kết Luận
Kẹp nối dây điện IPC 35-95 là lựa chọn tối ưu cho các công trình điện hạ thế yêu cầu thi công nhanh, an toàn và chất lượng kết nối cao trên cáp tiết diện trung bình đến lớn. Với vỏ PA66 chịu nhiệt +90°C, răng tiếp xúc Cu/Al alloy bền bỉ và đạt tiêu chuẩn IEC 61238 quốc tế, sản phẩm mang lại sự an tâm tuyệt đối cho chủ đầu tư và đơn vị thi công trong suốt vòng đời công trình.
Chưa chắc chọn IPC 25-95 hay IPC 35-95? Liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn chọn đúng model miễn phí và nhận báo giá tốt nhất theo số lượng dự án của bạn.




















Đánh giá Kẹp Nối Dây Điện IPC 35-95
Chưa có đánh giá nào.